electrical fuse

Học thuật
Thân thiện
electrical fuse

A technician replaces a blown electrical fuse in a control panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu chì (thiết bị điện): Một thiết bị an toàn trong mạch điện, chứa một dây dẫn được thiết kế để nóng chảy đứt khi dòng điện vượt quá mức an toàn, từ đó ngắt mạch ngăn ngừa hỏa hoạn hoặc hư hỏng thiết bị.
    • Ngòi nổ do xung điện: (Trong bối cảnh quân sự, kỹ thuật đặc biệt) Một thiết bị sử dụng tín hiệu điện để kích hoạt vụ nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa phổ biến - Cầu chì):

    • The lights went out because an electrical fuse blew. (Đèn tắt một cầu chì điện bị đứt.)
    • Always replace a blown electrical fuse with one of the correct amperage. (Luôn thay thế cầu chì điện đã đứt bằng một cái cường độ dòng điện định mức chính xác.)
  • Danh từ (Nghĩa chuyên ngành - Ngòi nổ):

    • The missile uses an advanced electrical fuse for detonation. (Tên lửa sử dụng một ngòi nổ điện tử tiên tiến để kích nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow a fuse" (thành ngữ, từ nghĩa đen của cầu chì):
    • Nghĩa đen: Cầu chì bị đứt.
      • The overload caused the electrical fuse to blow. (Quá tải đã làm cầu chì điện bị đứt.)
    • Nghĩa bóng (thành ngữ): Mất bình tĩnh, nổi giận đùng đùng.
      • When he saw the mess, he completely blew a fuse. (Khi nhìn thấy mớ hỗn độn, anh ta đã hoàn toàn nổi cơn thịnh nộ.)
Biến thể từ liên quan
  • Fuse (n): Cách gọi tắt thông dụng của "electrical fuse" (cầu chì). Cũng có thể chỉ "ngòi nổ" nói chung.
  • Fuse box (n): Hộp/ tủ cầu chì, nơi chứa nhiều cầu chì.
  • Circuit breaker (n): Aptomat, máy cắt. Một thiết bị bảo vệ mạch điện hiện đại chức năng tương tự cầu chì nhưng có thể bật lại được.
Từ đồng nghĩa
  • Safety fuse (n): Cầu chì an toàn (nhấn mạnh chức năng).
  • Overload protector (n): Thiết bị bảo vệ quá tải (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với cụm danh từ "electrical fuse")

Thành ngữ liên quan
  • To have a short fuse: Dễ nổi nóng, tính khí nóng nảy.
    • Be careful what you say to him; he has a very short fuse. (Hãy cẩn thận với những bạn nói với anh ta; anh ta rất dễ nổi nóng.) - Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh cầu chì (fuse) ngắn thì cháy nhanh hơn.
electrical fuse

A technician replaces a blown electrical fuse in a control panel.

Noun
  1. Ngòi nổ do xung điện

Từ đồng nghĩa